Tư Châu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một địa danh cổ: "Tư Châu" là tên một vùng đất trong lịch sử Việt Nam, được biết đến là nơi Tổ Địch từng giữ chức quan chủ hạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Tổ Địch từng làm quan chủ hạ ở Tư Châu. (Tổ Địch từng giữ chức quan chủ hạ ở Tư Châu.)
- Sử sách có nhắc đến vùng đất Tư Châu. (Sử sách có nhắc đến vùng đất Tư Châu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đất Tư Châu": Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh tính chất địa lý, lãnh thổ.
- Đất Tư Châu xưa nay đã đổi thay nhiều. (Vùng đất Tư Châu xưa nay đã thay đổi rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Châu: Đơn vị hành chính cổ, tương đương một vùng, một miền.
- Phủ, huyện, trấn: Các đơn vị hành chính cổ khác.
Từ đồng nghĩa
- Địa danh cổ: Tên gọi chung cho các vùng đất trong lịch sử.
- Thừa tuyên: Một đơn vị hành chính lớn thời Lê sơ, có thể bao gồm nhiều phủ, châu.
Lưu ý
- "Tư Châu" là một danh từ riêng, luôn được viết hoa.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, sử sách và ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ địa danh cụ thể ngày nay.
- Tên đất, nơi Tổ Địch làm quan chủ hạ